Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

CZ75

1
.
20
Vault
CZ75
+
1
.
20
Vault
CZ75
+
2
.
40
Vault
CZ75
+
3
.
60
Vault
CZ75
+
4
.
80
Vault
CZ75
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
267
.
62
CZ75-Auto

Victoria

CZ75-Auto

112
.
83
-
267
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
267
.
62
0.031%FN
112
.
83
0.03%
CZ75-Auto

Emerald Quartz

CZ75-Auto

69
.
13
-
99
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
99
.
39
0.03%WW
97
.
35
0.03%MW
87
.
36
0.03%FT
69
.
13
0.03%
CZ75-Auto

Emerald

CZ75-Auto

25
.
41
-
47
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
47
.
63
0.03%FN
25
.
41
0.029%
CZ75-Auto

Yellow Jacket

CZ75-Auto

4
.
53
-
46
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
46
.
12
0.03%FN
21
.
02
0.029%ST | MW
17
.
01
0.029%ST | FT
10
.
78
0.029%ST | BS
8
.
93
0.029%ST | WW
8
.
58
0.029%MW
8
.
26
0.029%FT
4
.
59
0.029%WW
4
.
53
0.029%
CZ75-Auto

Poison Dart

CZ75-Auto

2
.
63
-
36
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
36
.
37
0.03%FN
12
.
04
0.029%BS
8
.
44
0.029%ST | MW
5
.
78
0.029%MW
3
.
19
0.029%FT
2
.
63
0.029%
CZ75-Auto

Xiangliu

CZ75-Auto

11
.
99
-
31
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
31
.
52
0.03%ST | WW
24
.
61
0.03%ST | MW
23
.
70
0.029%ST | BS
22
.
61
0.029%ST | FT
21
.
90
0.029%FN
16
.
41
0.029%BS
13
.
29
0.029%MW
12
.
97
0.029%FT
12
.
12
0.029%WW
11
.
99
0.029%
CZ75-Auto

The Fuchsia Is Now

CZ75-Auto

15
.
14
-
30
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
30
.
14
0.029%FT
15
.
14
0.029%
CZ75-Auto

Syndicate

CZ75-Auto

4
.
73
-
12
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
44
0.029%MW
6
.
90
0.029%BS
5
.
15
0.029%FT
4
.
96
0.029%WW
4
.
73
0.029%
CZ75-Auto

Nitro

CZ75-Auto

5
.
63
-
12
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
12
.
34
0.015%FT
5
.
63
0.029%
CZ75-Auto

Eco

CZ75-Auto

0
.
71
-
12
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
21
0.015%ST | FN
11
.
11
0.029%MW
5
.
87
0.029%ST | MW
4
.
01
0.029%ST | FT
1
.
88
0.029%ST | WW
1
.
31
0.014%ST | BS
1
.
29
0.014%FT
0
.
88
9.87%WW
0
.
71
9.65%
CZ75-Auto

Red Astor

CZ75-Auto

1
.
26
-
6
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
51
0.029%FN
3
.
35
0.029%ST | MW
2
.
23
0.029%MW
1
.
52
0.029%ST | FT
1
.
29
0.014%FT
1
.
26
0.029%
CZ75-Auto

Pole Position

CZ75-Auto

1
.
46
-
6
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
50
0.029%FN
3
.
80
0.029%ST | MW
3
.
19
0.029%ST | WW
1
.
58
0.029%ST | FT
1
.
47
0.029%ST | BS
1
.
46
0.029%
CZ75-Auto

Tacticat

CZ75-Auto

1
.
08
-
4
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
58
0.029%FN
2
.
70
0.029%ST | MW
2
.
14
0.029%MW
1
.
49
0.029%ST | WW
1
.
25
0.029%ST | BS
1
.
14
0.029%WW
1
.
13
0.029%ST | FT
1
.
08
9.86%
CZ75-Auto

Vendetta

CZ75-Auto

0
.
82
-
4
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4
.
18
0.029%ST | MW
1
.
64
0.029%MW
1
.
59
0.029%FT
0
.
89
9.81%ST | FT
0
.
82
9.82%
CZ75-Auto

Circaetus

CZ75-Auto

0
.
30
-
2
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
16
0.029%FN
0
.
82
9.83%ST | WW
0
.
30
9.77%
CZ75-Auto

Distressed

CZ75-Auto

0
.
29
-
1
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
41
0.029%FN
0
.
82
9.8%ST | MW
0
.
29
9.86%
CZ75-Auto

Polymer

CZ75-Auto

0
.
38
-
1
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
31
0.014%MW
1
.
04
0.029%ST | WW
0
.
38
9.62%