Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DESTINY

1
Vault
Destiny
+
1
Vault
Destiny
+
2
Vault
Destiny
+
3
Vault
Destiny
+
4
Vault
Destiny
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
206
.
29
Găng tay Bloodhound (★)

Bronzed

Găng tay Bloodhound (★)

68
.
84
-
206
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
206
.
29
0.028%FT
185
.
10
0.023%WW
87
.
19
0.009%BS
68
.
84
0.008%
Găng tay Bloodhound (★)

Charred

Găng tay Bloodhound (★)

107
.
55
-
199
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
199
.
57
0.027%WW
143
.
71
0.014%BS
107
.
55
0.01%
Găng tay Bloodhound (★)

Snakebite

Găng tay Bloodhound (★)

194
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
194
.
52
0.025%
Găng tay Bloodhound (★)

Guerrilla

Găng tay Bloodhound (★)

68
.
73
-
191
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
191
.
42
0.023%BS
68
.
73
0.008%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

30
.
46
-
157
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
157
.
57
0.017%ST | MW
92
.
19
0.009%ST | FT
48
.
73
0.007%FT
37
.
20
0.007%WW
32
.
87
0.006%BS
30
.
46
0.006%
AWP

Neo-Noir

AWP

41
.
85
-
72
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
72
.
75
0.008%ST | WW
60
.
33
0.008%ST | BS
58
.
43
0.007%FN
53
.
14
0.007%MW
49
.
34
0.007%FT
42
.
54
0.007%BS
42
.
13
0.007%WW
41
.
85
0.007%
SSG 08

Turbo Peek

SSG 08

16
.
05
-
53
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
53
.
34
0.007%ST | WW
35
.
44
0.006%ST | BS
28
.
51
0.006%ST | FT
28
.
37
0.006%MW
27
.
62
0.006%FT
17
.
30
0.005%WW
17
.
02
0.005%BS
16
.
05
0.005%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

3
.
41
-
38
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
38
.
18
0.007%FN
16
.
65
0.005%ST | MW
15
.
39
0.005%ST | FT
7
.
48
0.005%MW
7
.
05
0.004%ST | WW
5
.
91
0.004%ST | BS
5
.
61
0.004%FT
3
.
81
0.004%BS
3
.
41
0.004%
MAC-10

Disco Tech

MAC-10

5
.
33
-
18
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
31
0.005%ST | MW
16
.
24
0.005%ST | FT
8
.
59
0.005%MW
7
.
93
0.005%ST | WW
6
.
28
0.004%ST | BS
6
.
18
0.004%FT
5
.
84
0.004%WW
5
.
61
0.004%BS
5
.
33
0.004%
Súng nòng ngắn

Kiss♥Love

Súng nòng ngắn

3
.
44
-
13
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
23
0.005%MW
5
.
53
0.004%FT
3
.
91
0.004%ST | BS
3
.
79
0.004%WW
3
.
68
0.004%BS
3
.
44
0.004%
M4A4

Magnesium

M4A4

0
.
49
-
11
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
84
0.005%FN
5
.
09
0.004%ST | FT
1
.
63
0.004%MW
1
.
24
0.004%ST | WW
0
.
58
4.49%ST | BS
0
.
49
3.68%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
59
-
3
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
03
0.004%ST | MW
1
.
54
0.004%MW
0
.
84
3.41%ST | FT
0
.
59
8.42%
USP-S

Flashback

USP-S

0
.
49
-
2
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
97
0.004%ST | BS
2
.
79
0.004%ST | WW
2
.
03
0.002%BS
0
.
78
4.31%MW
0
.
68
6.1%FT
0
.
49
3.68%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
57
-
2
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
04
0.002%ST | BS
1
.
40
0.004%ST | WW
1
.
38
0.004%MW
0
.
90
3.09%WW
0
.
70
5.65%FT
0
.
57
4.49%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
53
-
1
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
74
0.004%FN
1
.
37
0.004%MW
0
.
66
6.58%WW
0
.
55
9.57%ST | BS
0
.
53
3.68%
Glock-18

Sacrifice

Glock-18

0
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
42
12.57%
Five-SeveN

Silver Quartz

Five-SeveN

0
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
18
19.75%